Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kinh tế tuần hoàn" (1)

kinh tế tuần hoàn
Tiếng Anh Cụm từcircular economy
Từ vựng của tôi
Tập đoàn muốn tăng hợp tác về phát triển kinh tế tuần hoàn.
The group wants to increase cooperation in developing the circular economy.

swap_horiz Từ liên quan "kinh tế tuần hoàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kinh tế tuần hoàn" (1)

Tập đoàn muốn tăng hợp tác về phát triển kinh tế tuần hoàn.
The group wants to increase cooperation in developing the circular economy.